| TỔNG QUAN |
| Mạng |
: GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
|
| Ra mắt |
: Tháng 06 năm 2008
|
| Ngôn ngữ |
: Có nhiều
| |
| KÍCH THƯỚC |
| Kích thước |
: 115.5 x 62.1 x 12.3 mm
|
| Trọng lượng |
: 133 g
| |
| HIỂN THỊ |
| Màn hình |
: Màn hình cảm ứng , 16 triệu màu
: 320 x 480 pixels, 3.5 inches
|
| Bàn phím |
: Multi-touch input method
: Accelerometer sensor for auto-rotate
: Proximity sensor for auto turn-off
| |
| NHẠC CHUÔNG |
| Kiểu chuông |
: Âm thanh đa âm, MP3
|
| Rung |
: Có
| |
| BỘ NHỚ |
| Lưu trong máy |
: Lưu trong bộ nhớ máy
|
| Lưu trữ cuộc gọi |
: 100 Cuộc gọi đi, 100 cuộc gọi nhỡ, 100 cuộc gọi đến
|
| Khe cắm thẻ nhớ |
: Không
|
| Bộ nhớ trong |
: 8GB bộ nhớ chia sẻ
| |
| PHẦN MỀM |
| Hệ điều hành |
: Mac OS X v10.4.10
|
| Tin nhắn |
: SMS, Email
| |
| MEDIA |
| Tích hợp Camera |
: 2 MP, 1600x1200 pixels
|
| Quay Video |
: Có
|
| Nghe nhạc |
: iPod audio/video player
|
| Game |
: Có, có thể tải thêm
| |
| DỮ LIỆU |
| GPRS |
: Có
|
| HSCSD |
: Không
|
| EDGE |
: Có
|
| 3G |
: Có, HSDPA
|
| WLAN |
: Có, Wi-Fi 802.11b/g, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, 54 Mbit/s
|
| Bluetooth |
: Có, v2.0
|
| Hồng ngoại |
: Không
|
| USB |
: Có, v2.0
|
| Tính năng đặc biệt |
: Bản đồ Google Maps
: Hỗ trợ định toàn cầu GPS
: Hỗ trợ A-GPS function
: Hỗ trợ Widgets
: iPod audio/video player
: TV output
: Chức năng PIM including calendar, to-do list
: Photo browser/editor
: Ghi âm
: Loa ngoài
| |
| KẾT NỐI |
| Đồng bộ hóa Dữ liệu |
: Có, v2.0
|
| Cách nhập dữ liệu |
: Bàn phím
|
| GPS |
: Có hỗ trợ A-GPS
| |
| PIN |
| Pin |
: Pin chuẩn, Li-Ion 2200mAh
|
| Thời gian đàm thoại |
: Lên tới 10 h
|
| Thời gian chờ |
: Lên tới 300 h | |